Đà Nẵng là một trong những thành phố phát triển và đáng sống nhất Việt Nam, sở hữu tốc độ đô thị hóa nhanh, hạ tầng đồng bộ và nhu cầu nhà ở tăng mạnh. Bước vào năm 2026, thị trường xây dựng tại Đà Nẵng tiếp tục sôi động nhờ:
-
Sự phát triển mạnh của các khu đô thị mới: Hòa Xuân, Golden Hills, FPT City
-
Giá đất tăng kéo theo nhu cầu xây nhà để ở và đầu tư cho thuê
-
Sự xuất hiện của nhiều mẫu nhà hiện đại như nhà phố 2–3 tầng, nhà mái Nhật, nhà 1 trệt 2 lầu, nhà kết hợp kinh doanh
Song song đó, giá vật tư và nhân công trong năm 2026 có xu hướng tăng 3–10% tùy khu vực, khiến gia chủ cần nắm rõ đơn giá xây dựng mới nhất trước khi thi công.
Bài viết này cung cấp đầy đủ:
-
Đơn giá nhân công xây nhà tại Đà Nẵng 2026
-
Bảng giá phần thô và trọn gói
-
Cách tính diện tích xây dựng
-
Dự toán chi phí theo từng loại công trình
-
Yếu tố ảnh hưởng đến giá xây nhà
-
Quy trình thi công chi tiết
2. Đơn Giá Nhân Công Xây Nhà Tại Đà Nẵng 2026
Đơn giá nhân công tại Đà Nẵng dao động theo:
-
Khu vực thi công (Hải Châu – Cẩm Lệ – Ngũ Hành Sơn – Thanh Khê – Liên Chiểu)
-
Mức độ hoàn thiện
-
Số tầng
-
Độ phức tạp của hồ sơ thiết kế
-
Điều kiện hẻm nhỏ hay mặt tiền
⭐ Năm 2026, đơn giá nhân công tại Đà Nẵng tăng nhẹ do nhu cầu thị trường lớn và yêu cầu tay nghề cao.
2.1. Nhân công xây dựng phần thô
| Loại công trình | Đơn giá 2026 (VNĐ/m²) |
|---|---|
| Nhà cấp 4 | 1.050.000 – 1.250.000 |
| Nhà 1 trệt 1 lầu | 1.150.000 – 1.300.000 |
| Nhà 2 – 3 tầng | 1.250.000 – 1.450.000 |
| Nhà mái Nhật – mái Thái | 1.350.000 – 1.500.000 |
| Biệt thự – công trình phức tạp | 1.500.000 – 1.800.000 |
2.2. Nhân công hoàn thiện (gia chủ tự mua vật tư)
900.000 – 1.300.000 VNĐ/m²
Phù hợp khi:
-
Gia chủ có nguồn vật tư rẻ
-
Muốn tự mua từ những thương hiệu yêu thích
-
Muốn kiểm soát chất lượng vật tư cao cấp
2.3. Lưu ý khi thuê nhân công tại Đà Nẵng
-
Khu vực Hòa Xuân – FPT City – Ngũ Hành Sơn nhân công thường cao hơn vì địa điểm tập trung nhiều công trình mới.
-
Khu vực Liên Chiểu – Hòa Khánh giá nhân công thấp hơn.
-
Những hẻm nhỏ < 2m sẽ áp lực vận chuyển → chi phí nhân công tăng 5–10%.

3. Đơn Giá Xây Dựng Phần Thô Tại Đà Nẵng 2026
Đơn giá phần thô gồm:
-
Nhân công
-
Vật tư phần thô
-
Kết cấu: móng – cột – dầm – sàn – mái
-
Xây tường – tô trát
-
Hệ thống điện nước âm
-
Chống thấm WC, sân thượng
3.1. Bảng giá chi tiết phần thô
| Loại nhà | Đơn giá phần thô 2026 (VNĐ/m²) |
|---|---|
| Nhà cấp 4 | 3.600.000 – 4.000.000 |
| Nhà 1 trệt 1 lầu | 3.800.000 – 4.300.000 |
| Nhà 2–3 tầng | 3.900.000 – 4.500.000 |
| Nhà mái Thái/mái Nhật | 4.300.000 – 4.900.000 |
| Biệt thự sân vườn | 4.800.000 – 5.700.000 |
3.2. Vật tư phần thô phổ biến tại Đà Nẵng
-
Xi măng: Kim Đỉnh, Hoàng Mai, Nghi Sơn, Holcim
-
Thép: Miền Nam – Việt Nhật – Hòa Phát
-
Ống nước: Bình Minh – Dekko
-
Dây điện: Cadivi
-
Chống thấm: Kova – Sika
4. Đơn Giá Xây Nhà Trọn Gói Tại Đà Nẵng 2026
Dịch vụ trọn gói bao gồm:
-
Thiết kế bản vẽ
-
Vật tư phần thô + hoàn thiện
-
Nhân công hoàn thiện
-
Giám sát toàn bộ tiến độ
-
Vệ sinh + bàn giao hoàn chỉnh
Đơn giá trọn gói tại Đà Nẵng 2026 phân theo 3 gói:
⭐ 4.1. Gói Tiết Kiệm – Cơ Bản
-
Giá: 6.000.000 – 6.500.000 VNĐ/m²
-
Vật tư tốt – tối ưu chi phí
-
Gạch men 60×60
-
Thiết bị vệ sinh Caesar
-
Sơn nước tầm trung
Phù hợp:
-
Nhà cho thuê
-
Nhà đầu tư
-
Gia đình muốn tiết kiệm
⭐ 4.2. Gói Trung Cấp – Bán Chạy Nhất
-
Giá: 6.800.000 – 7.800.000 VNĐ/m²
-
Cửa nhôm Xingfa
-
Thiết bị vệ sinh Inax
-
Gạch 80×80 trở lên
-
Sơn Jotun hoặc Dulux
-
Lan can kính cường lực
Phù hợp:
-
Nhà phố 2–3 tầng
-
Gia đình xây để ở lâu dài
-
Nhà kết hợp kinh doanh
⭐ 4.3. Gói Cao Cấp – Biệt Thự
-
Giá: 8.500.000 – 11.000.000 VNĐ/m²
-
Vật tư premium
-
Cửa nhôm cầu cách nhiệt
-
Đá ốp cao cấp
-
Phào chỉ PU, nội thất hiện đại
Phù hợp:
-
Villa – biệt thự
-
Homestay – villa cho thuê
-
Nhà 3–4 tầng yêu cầu thẩm mỹ cao
5. Cách Tính Diện Tích Xây Dựng Tại Đà Nẵng
5.1. Quy chuẩn tính diện tích
| Hạng mục | Cách tính |
|---|---|
| Móng cọc | 80–120% |
| Móng băng | 40–70% |
| Móng đơn | 20–40% |
| Tầng trệt | 100% |
| Tầng 2–3 | 100% |
| Ban công | 30–50% |
| Sân thượng không mái | 50% |
| Sân thượng có mái | 75–100% |
| Mái tôn | 20–40% |
| Mái ngói | 40–70% |
| Mái BTCT | 70–100% |
5.2. Ví dụ tính thực tế
Nhà 1 trệt 2 lầu 5×18m → 90m² mỗi sàn
-
Móng băng: 45m²
-
Tầng trệt: 90m²
-
Lầu 1: 90m²
-
Lầu 2: 90m²
-
Mái tôn: 30m²
✨ Tổng diện tích = 345m²
Nếu chọn gói trung cấp 7.200.000/m²:
👉 Chi phí = 345 × 7.200.000 ≈ 2,484 tỷ đồng
Dự Trù Kinh Phí Xây Nhà Theo Công Thức Có Sẵn
Đơn giá trên chỉ ở mức tương đối vì còn phụ thuộc vào các yếu tố sau: Diện tích xây dựng, thiết kế, đất nơi khu vực thi công, chuẩn loại vật tư hoàn thiện

6. Dự Toán Chi Phí Xây Nhà Tại Đà Nẵng 2026
6.1. Nhà cấp 4 mái thái 100m²
Diện tích quy đổi 140m²
-
Gói tiết kiệm: 850 – 950 triệu
-
Gói trung cấp: 980 triệu – 1,15 tỷ
-
Gói cao cấp: 1,2 – 1,5 tỷ
6.2. Nhà 1 trệt 1 lầu 5×20m
Tổng diện tích 260–280m²
-
Gói tiết kiệm: 1,55 – 1,75 tỷ
-
Gói trung cấp: 1,85 – 2,15 tỷ
-
Gói cao cấp: 2,4 – 2,8 tỷ
6.3. Nhà phố 3 tầng 5×18m
Tổng diện tích 300–330m²
-
Gói tiết kiệm: 1,75 – 1,95 tỷ
-
Gói trung cấp: 2,1 – 2,4 tỷ
-
Gói cao cấp: 2,7 – 3,5 tỷ
6.4. Biệt thự mái Nhật 8×15m
Diện tích quy đổi 350–400m²
-
Gói tiết kiệm: 2,3 – 2,7 tỷ
-
Gói trung cấp: 2,9 – 3,8 tỷ
-
Gói cao cấp: 4 – 6 tỷ
7. Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Đơn Giá Xây Nhà Tại Đà Nẵng 2026
7.1. Vị trí thi công
-
Hẻm nhỏ → chi phí tăng
-
Khu vực du lịch (Ngũ Hành Sơn – Sơn Trà) → yêu cầu thẩm mỹ cao
7.2. Vật liệu xây dựng
Năm 2026 giá thép – xi măng có thể tăng ➜ ảnh hưởng trực tiếp đến phần thô.
7.3. Số tầng – diện tích
Nhà càng nhỏ → đơn giá tăng
Nhà càng cao → chi phí giàn giáo tăng
7.4. Kiểu mái
-
Mái Thái → +10–20%
-
Mái Nhật → +15–25%
-
Mái ngói → +20–35%
7.5. Kết cấu nhà
Đất yếu phải xử lý móng → đội chi phí 10–40%.
8. Quy Trình Xây Nhà Trọn Gói Tại Đà Nẵng 2026
-
Khảo sát – tư vấn
-
Thiết kế kiến trúc, kết cấu, điện nước
-
Chuẩn bị hồ sơ – xin phép xây dựng
-
Thi công phần thô
-
Hoàn thiện nội – ngoại thất
-
Kiểm tra chất lượng
-
Vệ sinh – bàn giao
-
Bảo hành 2–5 năm

9. Những Lưu Ý Khi Xây Nhà Ở Đà Nẵng
-
Đà Nẵng mưa từ tháng 9–12 → hạn chế đào móng
-
Nên thi công từ tháng 1–8 để đảm bảo tiến độ
-
Chọn nhà thầu xây dựng uy tín để tránh phát sinh ẩn
-
Yêu cầu kế hoạch thi công và dự toán rõ ràng
10. Kết Luận — Nên Chọn Đơn Giá Nào?
-
Nhân công: 1.050.000 – 1.800.000/m²
-
Phần thô: 3.600.000 – 5.700.000/m²
-
Trọn gói: 6.000.000 – 11.000.000/m²
👉 Nếu bạn cần nhà ở đẹp – bền – giá hợp lý, hãy chọn gói trọn gói trung cấp, vừa đảm bảo chất lượng vừa tối ưu chi phí.
CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM
Tổng Hợp 22 Mẫu Biệt Thự Vườn 2 Tầng Mái Nhật – Mái Thái Thiết Kế Hiện Đại
Mẫu Biệt Thự Vườn Mái Thái 2 Tầng Diện Tích 14x10m – Thiết Kế 4 Phòng Ngủ Sang Trọng & Tiện Nghi
Tổng Hợp 38 Mẫu Nhà Cấp 4 Mái Nhật Diện Tích 120m2 – 160m2 Thiết Kế Hiện Đại
Tổng Hợp 32 Mẫu Nhà Cấp 4 Sân Vườn Diện Tích Nhỏ Thiết Kế 1 Phòng Ngủ
Tổng Hợp 35 Mẫu Nhà Cấp 4 Mái Lệch Nông Thôn Thiết Kế Hiện Đại Mặt Tiền 6m-12m
Tổng Hợp 26 Mẫu Nhà Cấp 4 Mái Thái Nông Thôn Diện Tích 100m2 – 120m2 Thiết Kế 3 Phòng Ngủ