Bạc Liêu những năm gần đây đang phát triển mạnh về đô thị, hạ tầng và dịch vụ, kéo theo nhu cầu sửa chữa nhà – cải tạo nhà trọn gói của người dân tăng nhanh. Hầu hết các ngôi nhà xây từ 5–15 năm đều bị xuống cấp do ảnh hưởng của khí hậu nắng nóng, mưa nhiều, độ ẩm cao và triều cường – đặc trưng của vùng Đồng bằng sông Cửu Long.
Nhiều gia đình mong muốn nâng cấp nhà cửa, cải tạo thẩm mỹ, làm mới phòng khách, bếp, nhà vệ sinh hoặc mở rộng diện tích. Tuy nhiên, để tránh phát sinh chi phí và đảm bảo công trình chất lượng, việc nắm rõ đơn giá sửa chữa nhà tại Bạc Liêu mới nhất năm 2026 là vô cùng quan trọng.
Bài viết này tổng hợp chi tiết bảng giá sửa nhà – cải tạo nhà trọn gói 2026, các yếu tố ảnh hưởng đến đơn giá, quy trình thi công và kinh nghiệm chọn đúng đơn vị uy tín tại Bạc Liêu.
1. Nhu cầu sửa chữa – cải tạo nhà ở tại Bạc Liêu năm 2026
1.1. Nhà xuống cấp do thời tiết và thời gian
Với khí hậu ven biển, Bạc Liêu thường chịu ảnh hưởng của:
-
Không khí ẩm cao
-
Mưa nhiều
-
Nắng nóng kéo dài
-
Gió biển ăn mòn vật liệu
Những yếu tố này khiến nhà dễ bị:
-
Nứt tường, bong tróc
-
Mái tôn rỉ sét
-
Thấm dột sân thượng
-
Sàn gạch phồng rộp
-
Hệ thống điện nước hư hỏng
Do đó, sửa chữa định kỳ giúp ngăn chặn tình trạng xuống cấp nghiêm trọng.
1.2. Nhu cầu cải tạo để nâng cấp không gian sống
Người dân Bạc Liêu có xu hướng:
-
Làm mới nhà để ở thoải mái hơn
-
Cải tạo mặt tiền đẹp để kinh doanh
-
Làm gác lửng cho thêm phòng ngủ
-
Mở rộng bếp, nhà vệ sinh
-
Bố trí lại không gian khoa học
Cải tạo nhà giúp tiết kiệm 40–60% chi phí so với xây mới, nhưng vẫn mang lại diện mạo hoàn toàn mới.
1.3. Tăng giá trị bất động sản
Nhiều hộ gia đình cải tạo nhà để:
-
Cho thuê
-
Bán lại nhà
-
Tối ưu lợi nhuận đầu tư
Một căn nhà được sửa chữa – nâng cấp bài bản có thể tăng giá từ 20–40% so với hiện trạng ban đầu.

2. Các hạng mục sửa chữa – cải tạo nhà phổ biến tại Bạc Liêu
2.1. Sửa chữa nhỏ (bảo trì – khắc phục)
-
Sửa điện, thay công tắc, ổ cắm
-
Sửa ống nước rò rỉ
-
Vá tường nứt, trát lại chân tường
-
Thay đáy bồn cầu, lavabo
-
Sửa mái tôn dột
2.2. Cải tạo vừa
-
Ốp lát lại gạch
-
Sơn sửa toàn bộ nhà
-
Làm lại hệ thống điện – nước
-
Làm trần thạch cao
-
Thay cửa nhôm kính
2.3. Cải tạo lớn
-
Nâng nền chống ngập
-
Nâng tầng, làm gác lửng
-
Chống thấm sân thượng
-
Nâng mái, thay toàn bộ mái tôn
-
Đổ bê tông sàn
2.4. Cải tạo nội thất
-
Thiết kế – thi công bếp
-
Làm tủ quần áo, kệ tivi
-
Ốp gỗ trang trí
-
Đèn trang trí, tranh tường
3. Đơn giá sửa chữa nhà tại Bạc Liêu 2026 (Cập nhật mới nhất)
Lưu ý: Giá phụ thuộc hiện trạng nhà, vật tư khách chọn, đường vận chuyển, hẻm nhỏ – nhà phố – nhà cấp 4.
3.1. Đơn giá nhân công sửa chữa
| Hạng mục | Đơn giá |
|---|---|
| Nhân công tô trát | 180.000 – 250.000/m² |
| Nhân công ốp lát | 180.000 – 280.000/m² |
| Nhân công tháo dỡ | 100.000 – 250.000/m² |
| Nhân công đập phá tường | 150.000 – 300.000/m² |
| Nhân công làm trần thạch cao | 120.000 – 170.000/m² |
3.2. Đơn giá sửa chữa nhà trọn gói theo m²
Nhà cấp 4
1.400.000 – 2.200.000 VNĐ/m²
Nhà phố
2.200.000 – 3.200.000 VNĐ/m²
Nâng tầng – làm gác lửng
2.500.000 – 3.800.000 VNĐ/m²
Làm mới nhà bếp
8.000.000 – 45.000.000/trọn gói
Cải tạo nhà vệ sinh
7.000.000 – 35.000.000/trọn gói
3.3. Đơn giá sơn sửa nhà tại Bạc Liêu
Sơn trong nhà
| Loại sơn | Đơn giá |
|---|---|
| Sơn mới | 40.000 – 65.000/m² |
| Sơn lại | 25.000 – 45.000/m² |
Sơn ngoài trời
| Loại sơn | Đơn giá |
|---|---|
| Sơn mới | 55.000 – 80.000/m² |
| Sơn lại | 45.000 – 65.000/m² |
3.4. Đơn giá chống thấm
| Hạng mục | Đơn giá |
|---|---|
| Chống thấm tường | 120.000 – 200.000/m² |
| Chống thấm sàn WC | 150.000 – 260.000/m² |
| Chống thấm sân thượng | 180.000 – 350.000/m² |
| Chống thấm mái tôn | 80.000 – 160.000/m² |
3.5. Đơn giá nâng mái – thay mái tôn
| Hạng mục | Đơn giá |
|---|---|
| Tôn lạnh | 180.000 – 260.000/m² |
| Tôn chống nóng PU | 230.000 – 380.000/m² |
| Xà gồ + kèo thép | 120.000 – 200.000/m² |
| Đổ mái bê tông cốt thép | 1.000.000 – 1.450.000/m² |
3.6. Đơn giá sửa điện – nước
| Hạng mục | Đơn giá |
|---|---|
| Đi dây điện âm tường | 250.000 – 350.000/m² |
| Thay CB, công tắc, ổ cắm | 80.000 – 150.000/điểm |
| Sửa ống nước | 120.000 – 200.000/mét |
| Lắp thiết bị vệ sinh | 300.000 – 650.000/bộ |
4. Quy trình cải tạo – sửa chữa nhà trọn gói tại Bạc Liêu
4.1. Khảo sát hiện trạng
-
Kiểm tra mức độ hư hỏng
-
Đo đạc diện tích
-
Tư vấn giải pháp tối ưu
4.2. Báo giá chi tiết
-
Dự toán không phát sinh
-
Dựa trên thực tế công trình
-
Minh bạch từng hạng mục
4.3. Thiết kế – phối cảnh 3D
-
Thiết kế mặt bằng
-
Phối cảnh theo phong cách
-
Dự toán vật tư phù hợp
4.4. Thi công đúng chuẩn
-
Che chắn – đảm bảo vệ sinh
-
Thi công đúng kỹ thuật
-
Giảm tiếng ồn tối đa
4.5. Nghiệm thu – bảo hành
-
Kiểm tra cùng chủ nhà
-
Cam kết bảo hành 1–5 năm
-
Hỗ trợ sửa lỗi miễn phí

5. Yếu tố ảnh hưởng đến giá sửa chữa nhà tại Bạc Liêu
5.1. Hiện trạng công trình
Nhà càng xuống cấp → Chi phí càng cao.
5.2. Diện tích thi công
Diện tích lớn → Giá theo m² giảm.
5.3. Vật tư sử dụng
-
Vật tư trung bình
-
Vật tư khá
-
Vật tư cao cấp (Hafele, Inax, Dulux…)
5.4. Phong cách thiết kế
-
Tối giản
-
Hiện đại
-
Tân cổ điển
Phong cách càng cầu kỳ → chi phí càng cao.
5.5. Đường vận chuyển – hẻm
Hẻm nhỏ → nhân công khó vận chuyển → giá tăng 5–15%.
6. Lợi ích khi sử dụng dịch vụ sửa chữa – cải tạo nhà trọn gói tại Bạc Liêu
6.1. Tiết kiệm thời gian
Không phải thuê nhiều đội:
-
Thợ điện
-
Thợ nước
-
Thợ sơn
-
Thợ gạch
6.2. Tiết kiệm chi phí
Làm trọn gói giúp giảm:
-
Vật tư
-
Nhân công
-
Chi phí phát sinh
6.3. Đảm bảo chất lượng
-
Có kỹ sư giám sát
-
Thi công đúng quy trình
-
Hạn chế lỗi và hư hỏng
6.4. Thẩm mỹ cao – đúng mong muốn
Căn nhà được thiết kế bài bản, mang lại:
-
Không gian rộng hơn
-
Tối ưu công năng
-
Tăng tính thẩm mỹ
7. Kinh nghiệm chọn đơn vị sửa chữa nhà uy tín tại Bạc Liêu
7.1. Có đội ngũ kỹ thuật – thợ lành nghề
Đơn vị uy tín có thợ chuyên nghiệp, kinh nghiệm nhiều năm.
7.2. Báo giá minh bạch
-
Có dự toán chi tiết
-
Không mập mờ vật tư
7.3. Có hợp đồng rõ ràng
-
Cam kết tiến độ
-
Cam kết chất lượng
-
Cam kết vật tư
7.4. Có bảo hành lâu dài
Tối thiểu 12–60 tháng tùy hạng mục.
7.5. Có hình ảnh – dự án thực tế
Càng nhiều công trình → càng đáng tin.

8. Gợi ý các gói cải tạo nhà trọn gói tại Bạc Liêu
8.1. Gói cải tạo nhà cấp 4
Bao gồm:
-
Nâng nền
-
Lợp mái
-
Sơn sửa
-
Làm lại bếp, WC
Chi phí: 80 – 220 triệu.
8.2. Gói cải tạo nhà phố
-
Làm mặt tiền
-
Trần thạch cao
-
Đi lại điện nước
-
Lát gạch
Chi phí: 150 – 480 triệu.
8.3. Gói nâng tầng – làm gác lửng
-
Đổ sàn
-
Làm cầu thang
-
Hoàn thiện nội thất
Chi phí: 250 – 700 triệu.
9. FAQ – Câu hỏi thường gặp
1. Sửa nhà có cần xin phép tại Bạc Liêu?
-
Cần: Khi thay đổi kết cấu, mở rộng, nâng tầng.
-
Không cần: Khi chỉ sơn, ốp gạch, sửa nhỏ.
2. Thời gian thi công bao lâu?
-
Sửa nhỏ: 2–7 ngày
-
Sửa vừa: 10–25 ngày
-
Cải tạo lớn: 30–90 ngày
3. Có phát sinh chi phí không?
Không phát sinh nếu không thay đổi hạng mục ban đầu.
4. Đơn vị có hỗ trợ thiết kế 3D không?
Hầu hết có hỗ trợ khi làm trọn gói.
5. Giá sửa nhà tại Bạc Liêu năm 2026 có tăng không?
Có thể tăng 3–10% tùy vật tư.
Việc nắm rõ đơn giá sửa chữa nhà – cải tạo nhà trọn gói tại Bạc Liêu năm 2026 giúp bạn:
-
Dự trù ngân sách
-
Chọn đúng gói thi công
-
Tránh phát sinh chi phí
-
Có được ngôi nhà đẹp – bền – tiện nghi
CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM
Tổng Hợp 22 Mẫu Biệt Thự Vườn 2 Tầng Mái Nhật – Mái Thái Thiết Kế Hiện Đại
Mẫu Biệt Thự Vườn Mái Thái 2 Tầng Diện Tích 14x10m – Thiết Kế 4 Phòng Ngủ Sang Trọng & Tiện Nghi
Tổng Hợp 38 Mẫu Nhà Cấp 4 Mái Nhật Diện Tích 120m2 – 160m2 Thiết Kế Hiện Đại
Tổng Hợp 32 Mẫu Nhà Cấp 4 Sân Vườn Diện Tích Nhỏ Thiết Kế 1 Phòng Ngủ
Tổng Hợp 35 Mẫu Nhà Cấp 4 Mái Lệch Nông Thôn Thiết Kế Hiện Đại Mặt Tiền 6m-12m
Tổng Hợp 26 Mẫu Nhà Cấp 4 Mái Thái Nông Thôn Diện Tích 100m2 – 120m2 Thiết Kế 3 Phòng Ngủ